1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs 4-Ethylacetophenone (Hương thơm tổng hợp)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C10H12O

Khối lượng phân tử

148.20 g/mol

CAS

937-30-4

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4-Ethylacetophenone (Hương thơm tổng hợp)

4-ETHYLACETOPHENONE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)4-Ethylacetophenone (Hương thơm tổng hợp)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/105/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm ấm áp, sâu sắc và lâu dài trên da
  • Cải thiện tâm trạng thông qua liệu pháp mùi hương
  • Ổn định thành phần hương liệu và tăng cường độ bền vững của mùi
  • Tương thích tốt với các công thức mỹ phẩm đa dạng
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc quá liều có thể dẫn đến phản ứng quá mẫn cảm
  • Một số cá nhân có thể có phản ứng dị ứng với các hợp chất hương thơm tổng hợp