1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs BICYCLOPENTYLYL BUTENOATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H22O2
Khối lượng phân tử
234.33 g/mol
CAS
10031-71-7
CAS
68039-73-6
| 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) 1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE | BICYCLOPENTYLYL BUTENOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) | BICYCLOPENTYLYL BUTENOATE |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 5/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |