1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Dầu bưởi chanh tươi

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

CAS

8008-56-8 / 84929-31-7

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Dầu bưởi chanh tươi

CITRUS LIMON PEEL OIL

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Dầu bưởi chanh tươi
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/104/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngChe mùi, Tạo hương, Dưỡng da
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tạo mùi thơm tự nhiên và sảng khoái cho sản phẩm
  • Có tính chất kháng oxy hóa giúp bảo vệ da khỏi tổn thương do tự do radicals
  • Hỗ trợ điều hòa dầu và làm sạch da do tính chất sebum-regulating
  • Cải thiện màu sắc da, giúp da sáng hơn nhờ vitamin C tự nhiên
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có khả năng gây kích ứng, đỏ da, đặc biệt ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Gây phototoxicity khi tiếp xúc ánh nắng trực tiếp, dễ gây nám và tổn thương da
  • Có thể gây dị ứng liên hệ ở một số người nhạy cảm với tinh dầu citrus
  • Dễ oxy hóa và mất mùi theo thời gian, cần lưu trữ đúng cách