1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Geranyl Ethyl Ether

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C12H22O

Khối lượng phân tử

182.30 g/mol

CAS

40267-72-9

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Geranyl Ethyl Ether

GERANYL ETHYL ETHER

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Geranyl Ethyl Ether
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm dễ chịu và bền lâu trên da
  • Giúp cải thiện cảm nhận toàn diện của sản phẩm mỹ phẩm
  • Hòa hợp tốt với các thành phần khác trong công thức
  • Cung cấp mùi hương tự nhiên mà không để lại dư lượng
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc những người dị ứng với các chất hương liệu
  • Tiềm ẩn nguy cơ gây phản ứng phôi nhiễm ở những cá nhân có tiền sử nhạy cảm
  • Một số nghiên cứu chỉ ra khả năng gây quá mẫn tinh tế ở nồng độ cao