1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Hexahydro-methanoinden-6-ol (Naphthol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

CAS

3385-61-3

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Hexahydro-methanoinden-6-ol (Naphthol)

HEXAHYDRO-METHANOINDEN-6-OL

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Hexahydro-methanoinden-6-ol (Naphthol)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/106/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương nặng, ấm áp và lâu dài trên da
  • Cải thiện hương thơm tổng thể và tính hấp dẫn của sản phẩm
  • Có tính chất giữ mùi (fixative) giúp kéo dài độ bền của hương
  • Mang lại cảm giác sang trọng và thư giãn trong trải nghiệm người dùng
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng liên hệ ở một số cá nhân có tiền sử nhạy cảm với thơm
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và các vùng da có vết thương mở