1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Isobornyl Isovalerate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C15H26O2

Khối lượng phân tử

238.37 g/mol

CAS

7779-73-9

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Isobornyl Isovalerate

ISOBORNYL ISOVALERATE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Isobornyl Isovalerate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/102/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm đặc biệt và hấp dẫn với nốt gỗ, herbal tự nhiên
  • Giúp kéo dài độ lưu hương và ổn định mùi theo thời gian
  • Tăng cường trải nghiệm cảm nhận và sự hài lòng của người dùng
  • Tương thích tốt với các công thức mỹ phẩm và nước hoa
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có khả năng gây kích ứng ở da nhạy cảm hoặc với nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các thành phần hương liệu tổng hợp
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt và vùng da có vết thương