1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Isobutyl Tiglate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C9H16O2

Khối lượng phân tử

156.22 g/mol

CAS

61692-84-0

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Isobutyl Tiglate

ISOBUTYL TIGLATE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Isobutyl Tiglate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm dễ chịu với nốt trái cây tự nhiên
  • Giúp cố định mùi hương và kéo dài hiệu ứng lưu hương
  • Tương thích cao với các công thức nước hoa và mỹ phẩm
  • Cải thiện cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây kích ứng trên da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Dễ gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với ester
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với mắt