1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Acetate Linalyl / Linalyl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C12H20O2

Khối lượng phân tử

196.29 g/mol

CAS

115-95-7

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Acetate Linalyl / Linalyl Acetate

LINALYL ACETATE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Acetate Linalyl / Linalyl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/103/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngChe mùi
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm dễ chịu và che phủ mùi không mong muốn
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ mùi hương tự nhiên
  • Có đặc tính nhẹ và dễ bay hơi, không để lại dư lượng
  • Mang lại cảm giác tươi mát và sảng khoái cho người dùng
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm đặc biệt với các chất ester thơm
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân, nhất là khi nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng quang độc tính khi kết hợp với các hóa chất nhất định và tiếp xúc với ánh nắng mặt trời