1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Linalyl Methyl Ether

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C11H20O

Khối lượng phân tử

168.28 g/mol

CAS

60763-44-2

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Linalyl Methyl Ether

LINALYL METHYL ETHER

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Linalyl Methyl Ether
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/103/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tạo mùi thơm tươi mát, nhẹ nhàng cho sản phẩm
  • Giúp ổn định và kéo dài độ bền của hương liệu trong công thức
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua thơm ngửi dễ chịu
  • Tương thích tốt với các thành phần khác trong công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể gây dị ứng tiếp xúc ở những người nhạy cảm với các hợp chất hương liệu
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt