1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Methoxytrimethylheptanol (Dimethyl-7-methoxyoctan-2-ol)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C11H24O2

Khối lượng phân tử

188.31 g/mol

CAS

41890-92-0

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Methoxytrimethylheptanol (Dimethyl-7-methoxyoctan-2-ol)

METHOXYTRIMETHYLHEPTANOL

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Methoxytrimethylheptanol (Dimethyl-7-methoxyoctan-2-ol)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngChe mùi, Tạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Cung cấp mùi hương tự nhiên, ấm áp và tinh tế
  • Che phủ hiệu quả các mùi không mong muốn từ nguyên liệu khác
  • Tăng cảm nhận sự dễ chịu khi sử dụng sản phẩm
  • Ổn định trong công thức, không làm mất hương theo thời gian
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với các thành phần hương liệu tổng hợp
  • Không nên sử dụng quá liều lượng khuyến cáo để tránh kích ứng