1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Methyl Pyrazinyl Ketone (Pyrazinylethan-1-one)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C6H6N2O

Khối lượng phân tử

122.12 g/mol

CAS

22047-25-2

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Methyl Pyrazinyl Ketone (Pyrazinylethan-1-one)

METHYL PYRAZINYL KETONE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Methyl Pyrazinyl Ketone (Pyrazinylethan-1-one)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương đặc trưng với ghi chú cacao và khô
  • Giúp cải thiện sự lưu lại và độ bền của hương thơm
  • Cân bằng các nốt hương trong công thức, tạo hương phức tạp
  • Hoạt động tốt như một hợp chất cố định giúp hương thơm kéo dài lâu hơn
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Hợp chất có tính bay hơi, có thể gây khô da nếu tiếp xúc trực tiếp