1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Chiết xuất quả nhục đậu khấu

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

CAS

84082-68-8

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Chiết xuất quả nhục đậu khấu

MYRISTICA FRAGRANS FRUIT EXTRACT

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Chiết xuất quả nhục đậu khấu
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/104/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Cung cấp mùi hương ấm áp, cay nồng tự nhiên
  • Kích thích lưu thông máu và cảm giác ấm áp trên da
  • Có tính chất kháng khuẩn và chống viêm nhẹ
  • Giúp cân bằng độ ẩm tự nhiên của da
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng ở da nhạy cảm
  • Tiêu dùng nội bộ với liều cao có thể gây độc tính; chỉ an toàn khi sử dụng ngoài da
  • Có thể làm tăng độ nhạy cảm với ánh sáng mặt trời ở một số người