1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs P-Cresyl Octanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

59558-23-5

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

P-Cresyl Octanoate

P-CRESYL OCTANOATE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)P-Cresyl Octanoate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tạo mùi hương ấm áp, tinh tế với ghi chú gỗ
  • Giúp cố định mùi hương, kéo dài độ bền trên da
  • Cải thiện sự phát triển của hương thơm theo thời gian
  • Tăng chiều sâu và độ phức tạp của công thức nước hoa
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu
  • Nên sử dụng với nồng độ thích hợp để tránh phản ứng không mong muốn