1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Tinh dầu Hạt Nhân Quế

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

CAS

84929-57-7 / 8006-77-7

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tinh dầu Hạt Nhân Quế

PIMENTA OFFICINALIS FRUIT OIL

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Tinh dầu Hạt Nhân Quế
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/104/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Cung cấp hương thơm ấm áp, tự nhiên và bền lâu cho sản phẩm
  • Có tính chất kháng khuẩn và kháng viêm nhẹ giúp làm sạch da
  • Kích thích lưu thông máu và cảm giác tươi mát trên da
  • Tạo cảm giác thư giãn và dễ chịu khi sử dụng
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao, đặc biệt là da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng quang phản ứng nếu tiếp xúc ánh nắng mặt trời trực tiếp
  • Tinh dầu thiên nhiên dễ bị oxy hóa, cần bảo quản trong điều kiện tối và mát mẻ