1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs Acetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Công thức phân tử

C10H10O2

Khối lượng phân tử

162.18 g/mol

CAS

10521-96-7

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Acetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate

STYRYL ACETATE

Tên tiếng Việt1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)Acetate Styryl / Hương liệu Styryl Acetate
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
  • Tạo hương thơm tinh tế với các nốt hương trái cây và hoa
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm thông qua mùi hương dễ chịu
  • Giúp che phủ mùi các thành phần hoạt chất khác trong công thức
  • Ổn định và bền vững trong sản phẩm nước và dầu
Lưu ý
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da rất nhạy cảm hoặc dị ứng
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng trên vùng da bị tổn thương hoặc viêm