1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) vs VINYLPYRIDINE/TETRAHYDRODIMETHYL-METHANO-INDENE
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C15H22O2
Khối lượng phân tử
234.33 g/mol
CAS
10031-71-7
🧪
Chưa có ảnh
CAS
125352-06-9
| 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) 1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE | VINYLPYRIDINE/TETRAHYDRODIMETHYL-METHANO-INDENE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®) | VINYLPYRIDINE/TETRAHYDRODIMETHYL-METHANO-INDENE |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | 5/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | — |
| Kích ứng | 2/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |