1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs 2,6-Dihydroxy-3,4-dimethylpyridine (6-Hydroxy-3,4-dimethyl-2-pyridone)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C7H9NO2

Khối lượng phân tử

139.15 g/mol

CAS

84540-47-6

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

2,6-Dihydroxy-3,4-dimethylpyridine (6-Hydroxy-3,4-dimethyl-2-pyridone)

2,6-DIHYDROXY-3,4-DIMETHYLPYRIDINE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)2,6-Dihydroxy-3,4-dimethylpyridine (6-Hydroxy-3,4-dimethyl-2-pyridone)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo ra các sắc thái màu bền vững và sắc nét trên tóc
  • Hoạt động hiệu quả với các chất oxy hóa để phát triển màu sắc đầy đủ
  • Cung cấp khả năng kiểm soát màu tốt trong công thức nhuộm
  • Tương thích với nhiều thành phần khác trong các sản phẩm nhuộm chuyên nghiệp
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm khi tiếp xúc trực tiếp
  • Cần sử dụng bảo vệ da đầu và da mặt khi nhuộm vì chất này là hóa chất hoạt động
  • Không nên tiếp xúc với mắt hoặc da nhạy cảm chưa được bảo vệ