1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Nhôm Methionat

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C3H6Al2O18S6

Khối lượng phân tử

576.4 g/mol

CAS

52667-15-9

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Nhôm Methionat

ALUMINUM METHIONATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Nhôm Methionat
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Điều chỉnh độ nhớt và kết cấu sản phẩm hiệu quả
  • Cải thiện khả năng phết và độ bền của công thức
  • Giúp sản phẩm có cảm giác mịn và mềm mại trên da
  • Tăng cường tính ổn định của các công thức gel và lỏng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Ở nồng độ cao có thể gây cảm giác khô hoặc tightness trên da
  • Người da nhạy cảm cần kiểm tra độ dung nạp trước khi sử dụng
  • Có thể gây kích ứng nếu tiếp xúc trực tiếp với mắt