1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Poloxamer 251 với liên kết Methacrylate (Polymer điều hòa móng)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Poloxamer 251 với liên kết Methacrylate (Polymer điều hòa móng)

BIS-METHACRYLOYLOXYETHYLCARBAMOYL POLOXAMER 251

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Poloxamer 251 với liên kết Methacrylate (Polymer điều hòa móng)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Điều hòa và làm mềm móng, giảm độ giòn
  • Tạo lớp bảo vệ chống mất nước cho móng
  • Cải thiện độ bóng và ngoại hình của móng
  • Giúp móng phục hồi sau tổn thương từ hoá chất
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây tích tụ trên móng nếu dùng liên tục trong thời gian dài mà không làm sạch
  • Ít dữ liệu về an toàn dài hạn đối với da quanh móng