1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Isoparaffin C10-12

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Isoparaffin C10-12

C10-12 ISOPARAFFIN

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Isoparaffin C10-12
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Hoạt động như dung môi giúp hòa tan các thành phần hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt tạo kết cảm mềm mượt, không nhờn trên da
  • Khô nhanh và không để lại lớp phim dính, cải thiện thẩm mỹ sản phẩm
  • An toàn cho mọi loại da, ít gây kích ứng hoặc dị ứng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Người da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với hydrocarbons nên thử patch test trước
  • Sử dụng trong công thức không phải là thành phần lành tính 100%, cần chú ý nồng độ phù hợp