1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Isoparaffin C11-13

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

246538-78-3

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Isoparaffin C11-13

C11-13 ISOPARAFFIN

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Isoparaffin C11-13
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/103/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Dung môi nhẹ giúp cải thiện độ thẩm thấu của các hoạt chất khác
  • Tạo cảm giác mượt mà, nhẵn và không nhờn trên da
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng
  • Dễ bay hơi, không để lại dư lượng dầu sau sử dụng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông đối với da dầu hoặc da nhạy cảm nếu sử dụng quá liều
  • Một số nguồn từ dầu khoáng có thể chứa tạp chất nếu tinh luyện không tốt
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá lâu mà không kết hợp với các sản phẩm dưỡng ẩm