1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Alkane C14-17

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

64741-76-0

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Alkane C14-17

C14-17 ALKANE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Alkane C14-17
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Dung môi hiệu quả giúp các thành phần hoạt chất hòa tan đều trong sản phẩm
  • Tạo cảm nhận mượt mà, nhẹ nhàng trên da mà không để lại cảm giác nhờn
  • Tăng cường độ bền vững của sản phẩm và giúp kéo dài thời gian tồn tại
  • An toàn với hầu hết các loại da, đặc biệt da dầu và da hỗn hợp
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở những người da nhạy cảm nếu sử dụng quá liều
  • Không phải là thành phần cung cấp dưỡng chất thực sự cho da