1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Dầu khoáng hỗ trợ hoà tan (C8-10 Alkane)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H6O3
Khối lượng phân tử
126.11 g/mol
CAS
533-73-3
🧪
Chưa có ảnh
CAS
64742-82-1
| 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) 1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE | Dầu khoáng hỗ trợ hoà tan (C8-10 Alkane) C8-10 ALKANE/CYCLOALKANE/AROMATIC HYDROCARBONS | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) | Dầu khoáng hỗ trợ hoà tan (C8-10 Alkane) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs hydrogen-peroxide1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-sulfite1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-carbonateDầu khoáng hỗ trợ hoà tan (C8-10 Alkane) vs glycerinDầu khoáng hỗ trợ hoà tan (C8-10 Alkane) vs niacinamideDầu khoáng hỗ trợ hoà tan (C8-10 Alkane) vs hyaluronic-acid