1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Alkane C9-12

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Alkane C9-12

C9-12 ALKANE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Alkane C9-12
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/101/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Dung môi nhẹ, không để lại cảm giác nhờn trên da
  • Giúp hòa tan các thành phần dầu và vitamin tan trong dầu
  • Tạo cảm giác khô thoáng, bay hơi nhanh chóng
  • Cải thiện độ ẩm và kết cấu của sản phẩm skincare
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có nguồn gốc từ dầu mỏ, không phải thành phần tự nhiên
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao