1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Isoparaffin C9-14

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

246538-73-8

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Isoparaffin C9-14

C9-14 ISOPARAFFIN

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Isoparaffin C9-14
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/103/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Hoạt động như chất dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan
  • Kiểm soát độ nhớt giúp tạo kết cấu sản phẩm mịn màng và dễ sử dụng
  • Cung cấp hiệu ứng nhẹ, không bết dính, tạo cảm giác mềm mịn trên da
  • Ổn định công thức, giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm và bảo vệ các thành phần hoạt chất
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở một mức độ nhẹ, không phù hợp với da mụn nhạy cảm
  • Một số người có thể gặp phản ứng nhạy cảm hoặc kích ứng da, đặc biệt nếu da quá nhạy cảm
  • Sản phẩm dựa trên dầu khoáng nên không phải lựa chọn tốt nhất cho những người ưu tiên thành phần tự nhiên