1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Ftalat Cellulose Axetat

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C32H34O19

Khối lượng phân tử

722.6 g/mol

CAS

-

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Ftalat Cellulose Axetat

CELLULOSE ACETATE PHTHALATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Ftalat Cellulose Axetat
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo lớp màng bảo vệ trên da, giữ ẩm lâu hơn
  • Tăng độ bền và ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Cải thiện kết cấu và cảm nhận khi sử dụng
  • Giúp giữ các thành phần hoạt tính trên da lâu hơn
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có khả năng gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá liều trên da dầu
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng nhưng cần theo dõi nếu là lần đầu sử dụng