1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Màu Quinoline Yellow WA

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C18H11NO2

Khối lượng phân tử

273.3 g/mol

CAS

8003-22-3

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Màu Quinoline Yellow WA

CI 47000

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Màu Quinoline Yellow WA
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo màu sắc ổn định và bền trong các sản phẩm mỹ phẩm
  • Không hòa tan trong nước, giúp màu không bị loãng hay phai
  • Cho phép tạo ra các sắc thái màu vàng đến xanh lá cây đa dạng
  • Tương thích với nhiều loại cơ sở mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Một số quốc gia có hạn chế nhất định về nồng độ sử dụng; ở EU có giới hạn tối đa 2%
  • Có thể gây kích ứng da ở những người nhạy cảm với chất colorant tổng hợp
  • Tiềm ẩn tiếp xúc với các chất có liên quan đến quinoline, vốn được xem xét về độ an toàn

Nhận xét

Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.