1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Canxi sulfat (Calcium Sulfate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

CaO4S

Khối lượng phân tử

136.14 g/mol

CAS

7778-18-9

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Canxi sulfat (Calcium Sulfate)

CI 77231

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Canxi sulfat (Calcium Sulfate)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tô màu và che phủ hiệu quả cho các sản phẩm bột
  • Hấp thụ độ ẩm giúp kiểm soát dầu nhẹ
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của phấn
  • Ổn định công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá liều cao trong công thức
  • Có khả năng gây kích ứng cơ học nếu hạt quá thô
  • Cần đảm bảo hạt được xử lý ở kích thước an toàn cho da

Nhận xét

Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.