1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Than hoạt tính từ xương động vật

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

8021-99-6

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Than hoạt tính từ xương động vật

CI 77267

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Than hoạt tính từ xương động vật
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/101/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tô màu đen tự nhiên và đậm cho các sản phẩm mỹ phẩm
  • Hấp phụ dầu thừa và giúp kiểm soát bóng dầu
  • An toàn cho da nhạy cảm, ít gây kích ứng
  • Tương thích với hầu hết các loại da và công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng quá lâu hoặc không cân bằng độ ẩm
  • Trong trường hợp hiếm gặp, có thể gây kích ứng ở những người da cực kỳ nhạy cảm

Nhận xét

Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.