1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Oxit Chromium Thủy Hóa (CI 77289)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

Cr2H4O5

Khối lượng phân tử

188.02 g/mol

CAS

1308-14-1 / 12001-99-9

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Oxit Chromium Thủy Hóa (CI 77289)

CI 77289

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Oxit Chromium Thủy Hóa (CI 77289)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo màu sắc tự nhiên và bền lâu không phai màu
  • An toàn cho da, không gây dị ứng ở người bình thường
  • Không phát sinh mutagenic hay carcinogenic ở nồng độ cosmetic
  • Tương thích với hầu hết các loại da và công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng nhẹ nếu tiếp xúc trực tiếp với da nhạy cảm
  • Không nên nuốt hoặc hít phải bột, cần tránh tiếp xúc với mắt
  • Tiềm ẩn rủi ro ở nồng độ rất cao trong môi trường công nghiệp, nhưng an toàn ở nồng độ cosmetic

Nhận xét

Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.