1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Bạc (Silver)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

Ag

Khối lượng phân tử

107.868 g/mol

CAS

7440-22-4

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Bạc (Silver)

CI 77820

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Bạc (Silver)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo hiệu ứng bạc bóng, sáng lạn tự nhiên cho da mặt
  • Giúp phản xạ ánh sáng để tô sáng vùng da tối hoặc mệt mỏi
  • An toàn cho da và không gây dị ứng ở hầu hết người
  • Thích hợp cho các sản phẩm trang điểm cao cấp và mặt nạ làm sáng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể để lại vết trắng sáng trên da nếu sử dụng quá nhiều
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt để tránh kích ứng
  • Một số người có da nhạy cảm có thể gặp phản ứng nhẹ với các hạt kim loại

Nhận xét

Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.