1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Cyclohexyl Methacrylate (CHMA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C10H16O2

Khối lượng phân tử

168.23 g/mol

CAS

101-43-9

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Cyclohexyl Methacrylate (CHMA)

CYCLOHEXYL METHACRYLATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Cyclohexyl Methacrylate (CHMA)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo màng mỏng bảo vệ, giúp da giữ độ ẩm lâu hơn
  • Cố định màu sắc, nước hoa và các hoạt chất mỹ phẩm hiệu quả
  • Cung cấp cảm giác mượt mà, thoáng nhẹ trên da và tóc
  • Chống nước và chống mồ hôi tốt, tăng độ bền của makeup
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Một số nghiên cứu chỉ ra khả năng gây rối loạn nội tiết ở nồng độ rất cao (chủ yếu trong điều kiện phòng thí nghiệm)
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá thường xuyên ở những người da dầu
  • Cần loại bỏ hoàn toàn bằng tẩy trang để tránh tích tụ trên da