1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Diisobutyl Oxalate (Di-sec-butyl Oxalate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C10H18O4

Khối lượng phân tử

202.25 g/mol

CAS

13784-89-9

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Diisobutyl Oxalate (Di-sec-butyl Oxalate)

DIISOBUTYL OXALATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Diisobutyl Oxalate (Di-sec-butyl Oxalate)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Cải thiện độ mềm mại và độ dẻo của công thức sản phẩm
  • Hoạt động như chất kiếp hợp, giúp ổn định các ion kim loại
  • Tăng khả năng hòa tan của các thành phần khác trong công thức
  • Kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có khả năng gây kích ứng da ở một số người nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Dữ liệu an toàn dài hạn trên da người vẫn còn hạn chế
  • Có thể tương tác với một số chất khác trong công thức làm thay đổi hiệu quả