1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Ethyl Ether (Diethyl Ether)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C4H10O

Khối lượng phân tử

74.12 g/mol

CAS

60-29-7

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Ethyl Ether (Diethyl Ether)

ETHYL ETHER

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Ethyl Ether (Diethyl Ether)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Dung môi hiệu quả - hòa tan các thành phần lipophilic khó tan trong nước
  • Khô thoáng nhanh - tính chất bay hơi cao giúp sản phẩm khô nhanh không để lại dư lượng
  • Thẩm thấu sâu - giúp các hoạt chất khác đi sâu vào da hiệu quả hơn
  • Không gây mụn - không làm tắc lỗ chân lông, an toàn với da dầu
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Gây kích ứng da - có thể gây đỏ, ngứa hoặc cảm giác nóng rát ở da nhạy cảm khi nồng độ cao
  • Tính chất bay hơi mạnh - có thể gây khô da và phá vỡ độ ẩm nếu sử dụng lâu dài
  • Mùi mạnh và không dễ chịu - có thể gây khó chịu cho người sử dụng
  • Hạn chế sử dụng ở mức cao - không được phép vượt quá nồng độ cho phép theo quy định