1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Sáp Vi Tinh Thể Được Hydrohóa
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H6O3
Khối lượng phân tử
126.11 g/mol
CAS
533-73-3
CAS
64742-60-5 /92045-76-6
| 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) 1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE | Sáp Vi Tinh Thể Được Hydrohóa HYDROGENATED MICROCRYSTALLINE WAX | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) | Sáp Vi Tinh Thể Được Hydrohóa |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 2/5 |
| Kích ứng | 3/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs hydrogen-peroxide1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-sulfite1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-carbonateSáp Vi Tinh Thể Được Hydrohóa vs cetyl-alcoholSáp Vi Tinh Thể Được Hydrohóa vs beeswaxSáp Vi Tinh Thể Được Hydrohóa vs glyceryl-stearate