1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Protein trứng thủy phân

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

91079-86-6

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Protein trứng thủy phân

HYDROLYZED EGG PROTEIN

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Protein trứng thủy phân
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/50/5
Công dụngDưỡng tóc
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tăng cường độ mềm mại và độ ẩm cho tóc
  • Phục hồi và sửa chữa tóc hư tổn, nứt gãy
  • Tạo lớp bảo vệ bên ngoài, tăng độ bóng tự nhiên
  • Cung cấp amino acid giúp mạnh hóa cấu trúc tóc
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
An toàn