1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Axit para-aminobenzoic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C7H7NO2

Khối lượng phân tử

137.14 g/mol

CAS

150-13-0

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Axit para-aminobenzoic

PABA

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Axit para-aminobenzoic
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/106/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Hỗ trợ sản xuất collagen tự nhiên trong da
  • Giúp duy trì độ đàn hồi và cấu trúc da
  • Hoạt động như chất chống oxy hóa nhẹ
  • Hỗ trợ sửa chữa các tổn thương da từ ánh nắng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng và dị ứng ở da nhạy cảm
  • Nguy cơ gây phản ứng quá mẫn cảm PABA ở một số người dùng
  • Có thể làm tắc lỗ chân lông ở da dễ mụn
  • Đã bị hạn chế hoặc cấm sử dụng trong kem chống nắng ở nhiều quốc gia do lo ngại về tính an toàn