1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Polyacrylate-13

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Polyacrylate-13

POLYACRYLATE-13

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Polyacrylate-13
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo lớp film bảo vệ bền vững trên da hoặc tóc
  • Cải thiện độ lưu lại của các sản phẩm mỹ phẩm
  • Tăng cường khả năng chống nước và khả năng chống mài mòn
  • Cung cấp kết cấu mịn và cảm giác mượt mà
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng tích tụ trên da nếu sử dụng lâu dài mà không làm sạch kỹ
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng hoặc nhạy cảm đối với polymer tổng hợp