1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Polyester-24 (Polyester Sulfonated)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

63534-56-5

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Polyester-24 (Polyester Sulfonated)

POLYESTER-24

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Polyester-24 (Polyester Sulfonated)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Chống tĩnh điện hiệu quả, giảm xơ rối tóc và làm mịn bề mặt
  • Cải thiện kết cấu và độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Tăng độ dầy và thể tích cho sản phẩm
  • Giúp tạo lớp bảo vệ trên da và tóc
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây cảm giác khô trên da nếu dùng nồng độ cao
  • Không nên dùng cho da rất nhạy cảm hoặc bị viêm