1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Polyhydroxyethyl Methacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

25249-16-5

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Polyhydroxyethyl Methacrylate

POLYHYDROXYETHYLMETHACRYLATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Polyhydroxyethyl Methacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tăng cường khả năng kết dính các thành phần trong công thức
  • Tạo membranen bảo vệ trên bề mặt da, giúp giữ ẩm
  • Cải thiện độ lâu trôi và sự ổn định của sản phẩm
  • Giúp cải thiện kết cấu và cảm giác sử dụng của sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây cảm giác khó chịu nếu nồng độ quá cao
  • Ít dữ liệu an toàn dài hạn trên da nhạy cảm
  • Có khả năng gây bít tắc lỗ chân lông nếu sử dụng lâu dài ở nồng độ cao