1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Polyquaternium-102

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Polyquaternium-102

POLYQUATERNIUM-102

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Polyquaternium-102
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Ổn định công thức nhũ tương, giúp các thành phần không tách riêng
  • Kiểm soát độ nhớt hiệu quả, cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm
  • Tăng độ mờ đục tự nhiên, mang lại vẻ ngoài sánh và chuyên nghiệp
  • Tạo lớp mềm mại bảo vệ trên da và tóc, tăng độ bóng bẩy
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Trong một số trường hợp, có thể tích tụ trên tóc gây nặng và xỉn màu
  • Khả năng gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp