1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Polyquaternium-22

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

53694-17-0

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Polyquaternium-22

POLYQUATERNIUM-22

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Polyquaternium-22
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Khử tĩnh điện hiệu quả, giảm tình trạng xù tóc
  • Tạo lớp bảo vệ bóng mượt trên bề mặt
  • Cải thiện độ chắc khỏe và độ đàn hồi
  • Tăng độ bám dính và giữ độ ẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Nếu dùng quá liều có thể gây cảm giác nặng nề hoặc bóng dính trên tóc/da
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần rửa sạch hoàn toàn để tránh tích tụ trên bề mặt tóc