1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Kali carbonate / Potassium carbonate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

CK2O3

Khối lượng phân tử

138.205 g/mol

CAS

584-08-7

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Kali carbonate / Potassium carbonate

POTASSIUM CARBONATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Kali carbonate / Potassium carbonate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Điều chỉnh độ pH của công thức, tạo môi trường lý tưởng cho da
  • Tăng khả năng hòa tan của các thành phần khác trong sản phẩm
  • Giúp ổn định kết cấu và độ bền của mỹ phẩm
  • Không gây tắc lỗ chân lông
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da, đỏ rát hoặc cảm giác khô
  • Có thể làm tổn thương lớp màng bảo vệ da nếu sử dụng quá lâu hoặc nồng độ không phù hợp
  • Không phù hợp cho da nhạy cảm hoặc da bị viêm
  • Có khả năng gây dị ứng ở một số người