1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Polyoxypropylen Polyoxyethylen Glycerol Ether

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Polyoxypropylen Polyoxyethylen Glycerol Ether

PPG-25-GLYCERETH-22

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Polyoxypropylen Polyoxyethylen Glycerol Ether
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo độ ổn định cho công thức nhũ tương dầu-nước
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu sản phẩm
  • Giúp các thành phần hoạt chất hòa tan tốt hơn
  • Tăng cường khả năng thấm thụ và hiệu quả của các thành phần khác
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng nhẹ cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Không phải là thành phần hoàn toàn tự nhiên, là sản phẩm tổng hợp từ hóa học
  • Cần kiểm soát nồng độ sử dụng để tránh cảm giác bề mặt quá nhớp