1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs PPG-69 Phosphate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

52503-24-9

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

PPG-69 Phosphate

PPG-69 PHOSPHATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)PPG-69 Phosphate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Điều hòa và mềm mại móng tay
  • Cải thiện độ bóng và sáng bóng tự nhiên của móng
  • Cung cấp độ ẩm sâu cho móng khô
  • Tăng cường độ bền vững của móng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Dữ liệu an toàn dài hạn cho sử dụng trên móng còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng da quanh móng ở một số người nhạy cảm
  • Cần đảm bảo không tiếp xúc với vùng mắt và niêm mạc