1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Natri Chitosan Phosphonomethyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

181314-61-4

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Natri Chitosan Phosphonomethyl

SODIUM CHITOSAN METHYLENE PHOSPHONATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Natri Chitosan Phosphonomethyl
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Liên kết và trung hòa các ion kim loại nặng có thể gây hại cho da
  • Tăng độ bền và ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Giúp bảo vệ da khỏi ô nhiễm môi trường và tác động của nước cứng
  • Hỗ trợ hoạt động của các thành phần khác trong sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Hiệu quả chelating có thể ảnh hưởng đến hoạt động của một số thành phần khoáng chất hữu ích
  • Thông tin an toàn dài hạn trên da nhạy cảm còn hạn chế