1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Natri Ethanesulfonate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

5324-47-0

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Natri Ethanesulfonate

SODIUM ESYLATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Natri Ethanesulfonate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Điều hòa độ pH công thức, giúp ổn định pH của sản phẩm
  • Tăng cường hiệu quả của các axit hóa học như AHA và BHA
  • Cải thiện độ ổn định của công thức mỹ phẩm trong thời gian lưu trữ
  • Giảm kích ứng tiềm năng từ các axit mạnh bằng cách điều chỉnh môi trường pH
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu sử dụng quá mức
  • Không nên sử dụng một mình, luôn cần đi kèm với các thành phần khác để tối ưu hóa
  • Cần kiểm tra độ pH cuối cùng của sản phẩm để đảm bảo an toàn cho da