1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Natrium Nitrate / Muối Nitric Acid

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

NNaO3

Khối lượng phân tử

84.995 g/mol

CAS

7631-99-4

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Natrium Nitrate / Muối Nitric Acid

SODIUM NITRATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Natrium Nitrate / Muối Nitric Acid
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Làm dịu và giảm độ nhạy cảm của men răng
  • Hỗ trợ vệ sinh và chăm sóc từng phần tử trong khoang miệng
  • Có tính chất kháng khuẩn nhẹ
  • An toàn khi sử dụng trong các sản phẩm uống/họng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ quá cao
  • Không nên nuốt vào dạ dày với lượng lớn
  • Có khả năng tương tác với các thành phần axit khác