1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Stearamidopropyl Morpholine Lactate (Chất chống tĩnh điện dạng morpholine)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C28H56N2O5

Khối lượng phân tử

500.8 g/mol

CAS

55852-14-7

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Stearamidopropyl Morpholine Lactate (Chất chống tĩnh điện dạng morpholine)

STEARAMIDOPROPYL MORPHOLINE LACTATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Stearamidopropyl Morpholine Lactate (Chất chống tĩnh điện dạng morpholine)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Chống tĩnh điện hiệu quả, giảm xơ rối tóc và cảm giác cứng nhắc
  • Cải thiện độ mềm mượt và khả năng lướt của tóc và da
  • Tăng cường độ bóng tự nhiên và vẻ ngoài lành mạnh
  • Tương thích tốt với nhiều thành phần trong công thức mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây cảm giác bết dính nếu sử dụng với nồng độ quá cao
  • Chưa có nhiều nghiên cứu lâu dài về tác động lâu dài trên da nhạy cảm
  • Có thể không phù hợp với da rất dầu do tính chất tạo màng bảo vệ