1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Tripropylene Glycol Diacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C15H24O6

Khối lượng phân tử

300.35 g/mol

CAS

42978-66-5

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tripropylene Glycol Diacrylate

TRIPROPYLENE GLYCOL DIACRYLATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Tripropylene Glycol Diacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/106/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Cải thiện độ mềm dẻo và tính chất cơ học của công thức mỹ phẩm
  • Tăng khả năng co giãn của màng sản phẩm trên da
  • Giúp sản phẩm dễ dàng bong tróc hoặc tẩy rửa
  • Cải thiện kết cấu và cảm giác sử dụng trên da
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có khả năng gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với acrylate
  • Không nên sử dụng trên da bị tổn thương hoặc viêm